gò

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣɔ˨˩] · Huế [ɣɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng đất nổi cao lên giữa nơi bằng phẳng.
    • Cánh đồng có nhiều gò.
Động từ
  1. Làm biến dạng tấm kim loại, thường bằng phương pháp thủ công, để tạo thành vật gì đó.
    • Gò thùng tôn.
    • Thợ gò.
  2. Ép vào một khuôn khổ nhất định.
    • Văn viết gò từng câu, từng chữ, không tự nhiên.
    • Cố gò mấy con số để đưa vào báo cáo thành tích.
  3. Kéo mạnh một đầu dây cương, dây thừng và giữ thẳng dây để ghìm ngựa hay gia súc lại hoặc bắt phải đi thẳng theo một hướng nhất định.
    • Gò ngựa dừng lại.
    • Gò thừng cho bò đi thẳng đường.
  4. Tự ép mình ở một tư thế nhất định, không được tự nhiên, thoải mái, thường cong lưng lại, để tiện dùng sức tập trung vào một việc gì.
    • Gò lưng đạp xe lên dốc.
    • Con trâu gò lưng kéo cày.
    • Người gò lại vì đau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mound · knoll
🇹🇭 Tiếng Thái เนิน noen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gò"

Cấu tạo âm tiết

gòâm đầu g · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.