gò má

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔ˨˩ maː˧˦] · Huế [ɣɔ˦˩ maː˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɔ˨˩ maː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ hai bên má nổi cao lên dưới mắt.
    • Hai gò má chị ấy đỏ ửng.

Cấu tạo âm tiết

gòâm đầu g · vần o · thanh huyền
máâm đầu m · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gò má" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.