go
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc.
- Vải dệt bằng chỉ xe săn.
- Khăn mặt go.
- Cơ quan trong bộ máy hô hấp của cá.
- động tác co rút của bắp thịt
- Cơn go chuyển dạ đẻ.
Câu ví dụ thêm
- Go là một ngôn ngữ lập trình do Google phát triển.Go is a programming language developed by Google.
- Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực.Pokémon Go is an app that allows you to catch pokémon in the real world.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "go"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "go" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.