gỗ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣo˦ˀ˥] · Huế [ɣow˧˨] · Sài Gòn [ɣow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần rắn nằm dưới vỏ của thân và cành một số cây, dùng làm vật liệu xây dựng, nguyên liệu làm giấy, v.v...
    • Đốn gỗ.
    • Gỗ lim.
    • Nhà gỗ năm gian.
    • Tốt gỗ hơn tốt nước sơn (tục ngữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wood
🇨🇳 Tiếng Trung 木头 mù tou
🇯🇵 Tiếng Nhật 木 き · 木材 もくざい
🇰🇷 Tiếng Hàn 나무 namu
🇫🇷 Tiếng Pháp le bois
🇩🇪 Tiếng Đức das Holz
🇷🇺 Tiếng Nga дерево де́рево
🇹🇭 Tiếng Thái ไม้ mái
🇮🇹 Tiếng Ý il legno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gỗ"

Cấu tạo âm tiết

gỗâm đầu g · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.