gỗ xẻ

Danh từ
Danh từ
  1. Tấm hoặc khúc gỗ được xẻ dọc theo thớ cây gỗ.

"gỗ xẻ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 材木 ざいもく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gỗâm đầu g · vần ô · thanh ngã
xẻâm đầu x · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gỗ xẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.