gơ

Động từ Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây giống dây khoai lang hoặc rau.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gơ"

Cấu tạo âm tiết

gơâm đầu g · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.