gô

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trói chặt.
    • Gô cổ tên gián điệp.

Câu ví dụ thêm

  • Vào năm 2009, Sê-lê-na Gô-mét đã được lựa chọn để trở thành Đại sứ trẻ nhất của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Mỹ.In 2009, Selena Gomez became the youngest person to be named a United Nations Children's Fund Ambassador in the United States.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gôâm đầu g · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.