gồ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣo˨˩] · Huế [ɣow˦˩] · Sài Gòn [ɣow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nổi lên, nhô lên cao hơn bình thường.
- Trán gồ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gồ"
gồ ghềMấp mô, lồi lõm.xà gồMột thành phần có cấu trúc ngang của mái nhà, đặt trên vì kèo để đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái.Câu GồMột thị trấn thuộc huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.