gở

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəː˧˩] · Huế [ɣəː˧˨] · Sài Gòn [ɣəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian.
    • Nói gở.
    • Điềm gở.
    • Gở mồm gở miệng — hay nói điều gở

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ill-omened

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gở"

Cấu tạo âm tiết

gởâm đầu g · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.