quái gở

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ ɣəː˧˩] · Huế [kwaːj˨˩˦ ɣəː˧˨] · Sài Gòn [waːj˦˥ ɣəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kỳ quặc, lạ lùng quá.
    • Đừng phao cái tin quái gở.

"quái gở" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 古怪 gǔ guài
🇫🇷 Tiếng Pháp tordu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc
gởâm đầu g · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quái gở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.