"gở" hay "gỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gở

Tính từ
  1. Có tính chất không hay, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian.
    • Nói gở.

Hay gặp trong: gáy gở, quái gở, nói gở

Xem đủ "gở" →

gỡ

Động từ
  1. Làm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau.
    • Gỡ tơ rối.
  2. Làm cho thoát khỏi hoàn cảnh túng bí, rắc rối.
    • Gỡ thế bí.
  3. Bù lại một phần thua thiệt.
    • Không lời lãi thì cũng gỡ hoà.

Hay gặp trong: gỡ rối, gỡ gạc, gỡ tội, gỡ nợ, gỡ đầu

Xem đủ "gỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.