gõ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔ˦ˀ˥] · Huế [ɣɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Địa phương) Thuyền thon đi biển.
- (Địa phương)
- Bộ ngựa gõ.
- Đập ngón tay hay vật gì vào một vật rắn cho phát ra từng tiếng khẽ.
- Gõ cửa.
- Gõ mõ.
- Gõ vào bàn phím.
- Sửa lại cho khỏi méo bằng cách đập nhẹ vào.
- Gõ cái nồi bẹp.
- Đánh.
- Gõ vào đầu.
- Gõ đầu trẻ.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Dạy học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gõ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | knock · rap · to knock; to type |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 敲 qiāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 叩く たたく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 두드리다 dudeurida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | frapper · taper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klopfen · tippen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | стучать стуча́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เคาะ kháw |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gõ"
gõ cửaTìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ.bộ gõCác nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, sử dụng trong khi biểu diễn âm nhạc.gõ đầu trẻDạy học cho trẻ nhỏ (hàm ý đùa hoặc không coi trọng)gõ kiếnChim cỡ trung bình, màu sặc sỡ, thường dùng mỏ gõ vào thân cây để bắt kiến ăn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.