gõ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔ˦ˀ˥] · Huế [ɣɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa phương) Thuyền thon đi biển.
  2. (Địa phương)
    • Bộ ngựa gõ.
Động từ
  1. Đập ngón tay hay vật gì vào một vật rắn cho phát ra từng tiếng khẽ.
    • Gõ cửa.
    • Gõ mõ.
    • Gõ vào bàn phím.
  2. Sửa lại cho khỏi méo bằng cách đập nhẹ vào.
    • Gõ cái nồi bẹp.
  3. Đánh.
    • Gõ vào đầu.
    • Gõ đầu trẻ.
  4. (Từ cổ, nghĩa cổ) Dạy học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gõ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh knock · rap · to knock; to type
🇨🇳 Tiếng Trung 敲 qiāo
🇯🇵 Tiếng Nhật 叩く たたく
🇰🇷 Tiếng Hàn 두드리다 dudeurida
🇫🇷 Tiếng Pháp frapper · taper
🇩🇪 Tiếng Đức klopfen · tippen
🇷🇺 Tiếng Nga стучать стуча́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เคาะ kháw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gõ"

Cấu tạo âm tiết

gõâm đầu g · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.