Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ ɣɔ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ ɣɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ɣɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, sử dụng trong khi biểu diễn âm nhạc.
- Công cụ hỗ trợ bàn phím trong việc đánh máy.
Câu ví dụ
- Bộ gõ tiếng Việt Unikey của bạn sẽ sớm được tải xuống.Your Unikey Vietnamese Input Method download will start shortly.
"bộ gõ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | percussion |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bộ gõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.