Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ɣo˦ˀ˥] · Huế [kaː˨˩˦ ɣow˧˨] · Sài Gòn [kaː˦˥ ɣow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ bằng gỗ có hình con cá, được người nghèo dùng trong bữa cơm để tạo cảm giác được ăn cá.
- Tính hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn.
- Tâm lý cá gỗ của Nghệ Tĩnh có nhiều mặt trái khác nhau bao gồm cả sĩ diện, bệnh thành tích và sự ngạo mạn khi góp ý xây dựng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Dựa theo câu chuyện hài hước về anh học trò nghèo dùng con cá bằng gỗ để ăn cơm, thay thức ăn một cách tượng trưng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cá gỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.