Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ɣaj˧˧ ɣɔ˧˧] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˧˧ ɣɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất khó khăn.
- Những đoạn đường lên dốc gay go (Nguyễn Đình Thi)
- Quyết liệt.
- Thời kì đấu tranh gay go, gian khổ bắt đầu (Trường Chinh)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gay go" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.