gò bó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔ˨˩ ʔɓɔ˧˦] · Huế [ɣɔ˦˩ ʔɓɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɔ˨˩ ʔɓɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ép vào khuôn khổ hạn hẹp, khó lòng xoay trở, không được phát triển tự nhiên.
    • Sống gò bó .
    • Lễ giáo phong kiến gò bó tình cảm con người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gò bó" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crammed · tight
🇨🇳 Tiếng Trung 约束 yuē shù · 拘束 jū shù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gòâm đầu g · vần o · thanh huyền
bóâm đầu b · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gò bó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.