坵

kỳHán Việt
khâuHán Việt · Nôm
kìHán Việt
khưuHán Việt
gòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5775
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

earthenware, earthenware vessel

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ khác cũng đọc là "khưu"

Chữ khác cũng đọc là "gò"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).