Chữ Hán Nôm đọc là "khưu"
14 chữ có âm đọc "khưu" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "khưu"
龜turtle or tortoise; c…丘Cái gò, cồn龟turtle or tortoise; c…蚯Giun đất坵earthenware, earthenw…訄to coerce, compel溴(Hoá học) Brom邱surname; hill; mound;…龞turtle㐀(same as 丘) hillock o…㘳(same as 丘) a hillock…芤hollow; scallion stalk𠀈𠀉(same as 丘) a hill; e…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).