Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

龜

quânHán Việt · Nôm
guiHán Việt
khâuHán Việt
quyHán Việt · Nôm
quiHán Việt
khưuHán Việt
cưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F9C
Bộ thủ
龜 quy số 213
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

turtle or tortoise; cuckold; Kangxi radical 213

Giản thể và phồn thể

Chữ 龜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quân"

Xem cả 40 chữ đọc là "quân" →

Chữ khác cũng đọc là "khâu"

Chữ khác cũng đọc là "quy"

Xem cả 38 chữ đọc là "quy" →

Chữ khác cũng đọc là "qui"

Xem cả 37 chữ đọc là "qui" →

Chữ khác cũng đọc là "khưu"

Chữ khác cũng đọc là "cưu"

Chữ cùng bộ 龜

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).