龜
quânHán Việt · Nôm
guiHán Việt
khâuHán Việt
quyHán Việt · Nôm
quiHán Việt
khưuHán Việt
cưuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F9C
- Bộ thủ
- 龜 quy số 213
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quân" · âm tiết quân
- gui — Hán Việt. Chữ cùng âm "gui"
- khâu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khâu" · âm tiết khâu
- quy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
- qui — Hán Việt. Chữ cùng âm "qui" · âm tiết qui
- khưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khưu"
- cưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cưu" · âm tiết cưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
turtle or tortoise; cuckold; Kangxi radical 213
Giản thể và phồn thể
Chữ 龜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quân"
Chữ khác cũng đọc là "khâu"
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ khác cũng đọc là "qui"
Chữ khác cũng đọc là "khưu"
Chữ khác cũng đọc là "cưu"
Chữ cùng bộ 龜
龟quân𪚦quy龝thu龞biết𪛅ruà𪛇ruà𪛉quy𪚨quy䶯khuy䶰tiêu𪚬câm𪚭câu𪚯xúc𪚰tiêu𪚱tiêu䶱đồng𪚧quy𪚶cụ𪚹trụ𪚼thu𪚾bối𪚿quy𪛀hiếu𪛁thu𪛆biết𪛈linh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).