䶯
khuyHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4DAF
- Bộ thủ
- 龜 quy số 213
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khuy — Hán Việt. Chữ cùng âm "khuy" · âm tiết khuy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in girl's name
Chữ khác cũng đọc là "khuy"
Chữ cùng bộ 龜
龜quân龟quân𪚦quy龝thu龞biết𪛅ruà𪛇ruà𪛉quy𪚨quy䶰tiêu𪚬câm𪚭câu𪚯xúc𪚰tiêu𪚱tiêu䶱đồng𪚧quy𪚶cụ𪚹trụ𪚼thu𪚾bối𪚿quy𪛀hiếu𪛁thu𪛆biết𪛈linh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).