𪛆
biếtHán Việt
miếtHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2A6C6
- Bộ thủ
- 龜 quy số 213
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 28
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- biết — Hán Việt. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- miết — Hán Việt. Chữ cùng âm "miết" · âm tiết miết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "miết"
Chữ cùng bộ 龜
龜quân龟quân𪚦quy龝thu龞biết𪛅ruà𪛇ruà𪛉quy𪚨quy䶯khuy䶰tiêu𪚬câm𪚭câu𪚯xúc𪚰tiêu𪚱tiêu䶱đồng𪚧quy𪚶cụ𪚹trụ𪚼thu𪚾bối𪚿quy𪛀hiếu𪛁thu𪛈linh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪛆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪛆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).