憋
biếtHán Việt
biệtHán Việt · Nôm
miếtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+618B
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biết — Hán Việt. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- biệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
- miết — Hán Việt. Chữ cùng âm "miết" · âm tiết miết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 憋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to suppress inner feelings; hasty
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ khác cũng đọc là "miết"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 憋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 憋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).