垤
điệtHán Việt
biệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+57A4
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệt" · âm tiết điệt
- biệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tổ kiến.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ant-hill, small mound; hill
Chữ khác cũng đọc là "điệt"
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 垤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 垤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 垤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).