Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

姪

điệtHán Việt
đẹtâm Việt
Có âm Hán Việt U+59EA
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cháu gái (con của anh, chị, em).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

brother's child

Chữ khác cũng đọc là "điệt"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 姪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).