至
chíHán Việt
điệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+81F3
- Bộ thủ
- 至 chí số 133
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chí — Hán Việt. Chữ cùng âm "chí" · âm tiết chí
- điệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệt" · âm tiết điệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reach, arrive; extremely, very; Kangxi radical 133
Chữ khác cũng đọc là "chí"
Chữ khác cũng đọc là "điệt"
Chữ cùng bộ 至
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 至
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 至 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).