疐
tríHán Việt · Nôm
chíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7590
- Bộ thủ
- 疋 số 103
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trí" · âm tiết trí
- chí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chí" · âm tiết chí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fall, stumble, falter; hindered
Chữ khác cũng đọc là "trí"
Chữ khác cũng đọc là "chí"
Chữ cùng bộ 疋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).