𤴓
sơHán Việt · Nôm
chínhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+24D13
- Bộ thủ
- 疋 số 103
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sơ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sơ" · âm tiết sơ
- chính — Hán Việt. Chữ cùng âm "chính" · âm tiết chính
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤴓 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "sơ"
Chữ khác cũng đọc là "chính"
Chữ cùng bộ 疋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤴓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤴓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).