sơ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəː˧˧] ~ [səː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Làm việc gì) Lướt qua một lượt, không kĩ càng, đầy đủ.
- Nắm sơ tình hình.
- Nói sơ qua.
- Làm sơ.
- (Id.; thường dùng đi đôi với thân) . Không thân, thường là mới quen biết.
- Trước sơ sau thân.
- Kẻ thân người sơ.
- (Cũ; kết hợp hạn chế) . Ở vào giai đoạn đầu, mới hình thành.
- Thời Lê sơ.
- (Tên gọi) Tên gọi nữ tu trong tôn giáo Kitô giáo, như sœur.
- (Tên gọi) Tên gọi cha/mẹ/người sinh ra của ông/bà cố hoặc ông/bà nội/ngoại của ông/bà nội/ngoại của một người nhất định.
- (Kng.) . Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi.
- Sơ cơm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sơ"
𤕠sơ𠁅sơ, xứ, xử蔬đạt, sơ㧧sơ𠁉sơ踈sơ疋sơ, sất, thất, nhã, chính梳sơ疏sơ, sớ疎sơ, sớ䟽sơ𤴓sơ, chính貙khu, sơ䥚sơ初sơ𤕟sơ, sớ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nun; elementary |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sơ"
hồ sơTài liệu có liên quan tới một người, một vụ việc, được tập hợp lại một cách hệ thống.sơ miÁo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ.áo sơ miÁo kiểu âu, cổ đứng hoặc bẻ, có tay, có khi xẻ sườn.sơ tánTạm di chuyển người và của ra khỏi nơi không an toàn để tránh tai nạn.sơ cấpỞ bậc thấp nhất.sơ bộBước đầu, chưa kĩ, sau đó còn phải tiếp tục.sơ lượcChỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết.sơ sàiQua loa không kỹ.sơ suất(Hoặc d.) . Không cẩn thận, không chú ý đúng mức để có sai sót.sơ đồBản vẽ đơn giản chỉ ghi những nét chính.cổ sơThuộc về buổi đầu xa xưa của lịch sử xã hội loài người.thô sơĐơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao về mặt kĩ thuật.sơ khaiMới bắt đầu mở mang.sơ ýThiếu để tâm suy nghĩ đến.sinh vật nhân sơNhóm sinh vật mà tế bào không có màng nhân.sơ hởSơ ý, để lộ ra cái cần giữ kín hoặc cần bảo vệ.sơ quaMới lần đầu, chưa kĩ.sơ đẳngỞ mức thấp.đơn sơĐơn giản, sơ sài.sơ thẩmXét xử một vụ án lần thứ nhất.sơ vinNhét gọn áo vào bên trong quần, không để phần dưới của áo trùm lên trên trốc quần.sơ sinhMới đẻ ra.sơ giao(Từ cũ) Mới quen nhau.ban sơban đầu.sơ sơHơi lướt qua.tiêu sơĐơn giản và thanh nhã.hoang sơRất hoang dại, như ở thời sơ khai, nguyên thuỷ.sơ yếuBản tóm tắt những điểm chính.sơ thảoViết ra lần đầu tiên.sởn sơVui vẻ và không lo lắng.sơ kỳGiai đoạn đầu của một thời kỳ lịch sử hay một chế độ xã hội.sơ kếtKết luận từng phần một.sơ sơHơi lướt qua.thân sơThân mật, đằm thắm hoặc xa xôi hững hờ.khởi sơBắt đầu, mở đầu.sơ khoángKhông giữ gìn kín đáo.sơ khảoChấm bài thi lần thứ nhất.Sơ PaiMột xã thuộc huyện KBang, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.sơ cơmQuấy qua nồi cơm đang sôi.sơ họcBậc học mới bắt đầu (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.