Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ lɨək̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˧˧ lɨək̚˨˩ʔ] ~ [səː˧˧ lɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ lɨək̚˨˩˨] ~ [səː˧˧ lɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ trên những nét lớn, nét chính, bỏ qua các chi tiết.
- Dàn ý sơ lược.
- Tiểu sử sơ lược.
- Giới thiệu sơ lược nội dung tác phẩm.
- Rất chung chung, thiếu chi tiết cụ thể, không kĩ, không sâu.
- Còn sơ lược về nội dung, nghèo nàn về hình thức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 疏略.
"sơ lược" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คร่าว khrâao |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.