cổ sơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ səː˧˧] · Huế [kow˧˨ ʂəː˧˧] ~ [kow˧˨ səː˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʂəː˧˧] ~ [kow˨˩˦ səː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về buổi đầu xa xưa của lịch sử xã hội loài người.
    • Thời cổ sơ.
  2. Có từ lâu đời và rất thô sơ.
    • Công cụ rất cổ sơ.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cổ sơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.