sơ qua

Phó từ
Phó từ
  1. Mới lần đầu, chưa kĩ.
    • Ngân sách đã được duyệt sơ qua.

"sơ qua" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật ざっと · 一通り ひととおり

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơ qua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.