Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ ʔɗaŋ˧˩] · Huế [ʂəː˧˧ ʔɗaŋ˧˨] ~ [səː˧˧ ʔɗaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʔɗaŋ˨˩˦] ~ [səː˧˧ ʔɗaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở mức thấp.
- Tri thức sơ đẳng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 初等.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ đẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.