𠁅
sơHán Việt
xứHán Việt
xửHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20045
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sơ — Hán Việt. Chữ cùng âm "sơ" · âm tiết sơ
- xứ — Hán Việt. Chữ cùng âm "xứ" · âm tiết xứ
- xử — Hán Việt. Chữ cùng âm "xử" · âm tiết xử
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "sơ"
Chữ khác cũng đọc là "xứ"
Chữ khác cũng đọc là "xử"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠁅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠁅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).