一
nhấtHán Việt · Nôm
nhứtHán Việt
nhắtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E00
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 1
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhất" · âm tiết nhất
- nhứt — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhứt" · âm tiết nhứt
- nhắt — âm Việt. Chữ cùng âm "nhắt" · âm tiết nhắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Một.
- Một, sau không, trước hai.
- Đầu tiên.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 一 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
one; a, an; alone
Chữ khác cũng đọc là "nhất"
Chữ khác cũng đọc là "nhắt"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 一
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 一 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 一 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).