东
đôngHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E1C
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đông — Hán Việt. Chữ cùng âm "đông" · âm tiết đông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
east, eastern, eastward
Giản thể và phồn thể
Chữ 东 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đông"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 东
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 东 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 东 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).