Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

严

nghiêmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E25
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 严 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

strict, rigorous, rigid; stern

Giản thể và phồn thể

Chữ 严 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nghiêm"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 严

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 严 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 严 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).