严
nghiêmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E25
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghiêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghiêm" · âm tiết nghiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 严 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strict, rigorous, rigid; stern
Giản thể và phồn thể
Chữ 严 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nghiêm"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 严
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 严 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 严 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).