厳
nghiêmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53B3
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghiêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghiêm" · âm tiết nghiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strict, rigorous, rigid; stern
Chữ khác cũng đọc là "nghiêm"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厩cứu厰xưởng厊nha厍xá厏trả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).