Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiêm

Tính từThán từPhó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ŋiəm˧˧] · Sài Gòn [ŋim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chặt chẽ, đứng đắn trong cách sống, cách cư xử, cách làm.
    • Kỷ luật nghiêm.
    • Thầy nghiêm.
    • Bộ mặt nghiêm.
Thán từ
  1. Dùng để ra lệnh đứng ngay ngắn.
    • Nghiêm! Chào cờ chào!
Phó từ
  1. Ráo riết, chặt chẽ, đúng khuôn phép.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nghiêm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nghiêm"

nghiêm khắcRiết ráo, không dung thứ.nghiêm túcChặt chẽ và đúng đắn.nghiêm trọngỞ trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.nghiêm ngặtRất chặt chẽ gắt gao.sâm nghiêmIm lặng và nghiêm trang.nghiêm cấmCấm ngặt, hoàn toàn không cho phép.trang nghiêmCó những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.nghiêm trangCó dáng điệu, cử chỉ, lời nói đúng đắn và hợp với một khung cảnh đòi hỏi sự tôn kính.nghiêm nghịNghiêm trang và quả quyết.uy nghiêmCó dáng vẻ trang nghiêm, gợi sự tôn kính.lập nghiêmLàm ra vẻ trang trọng uy nghi.nghiêm cáchRáo riết, chặt chẽ, đúng khuôn phép.nghiêm chínhChặt chẽ và ngay thẳng.tôn nghiêm(Nơi) Uy nghi, trang nghiêm, được mọi người hết sức coi trọng.nghiêm chỉnhĐúng đắn và chặt chẽ.nghiêm đườngNgười cha.nghiêm huấnLời dạy bảo của cha.thâm nghiêmKín và nghiêm mật.nghiêm trịTrừng phạt nghiêm khắc, đúng như pháp luật đã qui định.nghiêm minhChặt chẽ và rõ ràng.Nghiêm ChâuChỉ Nghiêm Quang và Châu Mục, người đất Nam Dương đời Hậu Hán, hai người ghét đời liêu bạc mà không ra làm quan.nghiêm mậtChặt chẽ và kín đáo.nghiêm giọngNói với giọng nghiêm khắc.nghiêm cẩnTrang nghiêm và kính trọng.Nghiêm QuangTên của Tử Lăng.nghiêm phụTừ cũ chỉ người cha.nghiêm nghiêmHơi nghiêm.nghiêm lệnhLệnh nghiêm ngặt.gia nghiêmTừ cũ dùng để chỉ cha mình khi nói với người khác.nghiêm nhặt.nghiêm quânChỉnh đốn hàng ngũ quân lính.nghiêm nghiêmHơi nghiêm.giới nghiêmThi hành quân luật tại một khu vực khi tình thế nghiêm trọng.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.