Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiêm cấm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ kəm˧˦] · Huế [ŋiəm˧˧ kəm˦˧˥] · Sài Gòn [ŋim˧˧ kəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép.
    • Pháp luật nghiêm cấm.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Every religion prohibits murder.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 嚴禁.

"nghiêm cấm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 严禁 yán jìn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghiêm cấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.