Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ tʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ŋiəm˧˧ tʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋim˧˧ tʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chặt chẽ và đúng đắn.
- Học tập nghiêm túc.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một sự cam kết nghiêm túc.It's a serious commitment.
- Tom đang cân nhắn một cách nghiêm túc.Tom is seriously considering that.
- Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!Don't take it so hard!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nghiêm túc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | seriously · serious · earnest |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 认真 rèn zhēn · 严肃 yán sù · 郑重 zhèng zhòng · 正经 zhèng jīng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | まじめ · 真面目 まじめ · 真剣 しんけん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 진지하다 jinjihada · 엄숙하다 eomsukhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sérieux · sérieusement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ernst · ernsthaft |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | серьёзно · серьёзный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จริงจัง jing-jang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | serio · seriamente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiêm túc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.