nghiêm trọng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ŋiəm˧˧ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ŋiəm˧˧ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋim˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.
    • Tình hình nghiêm trọng.
    • Tệ lãng phí nghiêm trọng.
    • Mất đoàn kết nghiêm trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghiêm trọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seriously · serious · severe · severely · critically · serious; grave
🇨🇳 Tiếng Trung 严重 yán zhòng · 严峻 yán jùn
🇯🇵 Tiếng Nhật 重大 じゅうだい · 深刻 しんこく · 甚だしい はなはだしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 심하다 simhada · 심각하다 simgakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp grave
🇩🇪 Tiếng Đức schlimm
🇹🇭 Tiếng Thái รุนแรง run-raeng · ร้ายแรง ráai-raeng
🇮🇹 Tiếng Ý grave

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghiêm trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.