nghiêm ngặt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ ŋat̚˧˨ʔ] · Huế [ŋiəm˧˧ ŋak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋim˧˧ ŋak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất chặt chẽ gắt gao.
    • Lệnh thiết quân luật thi hành rất nghiêm ngặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghiêm ngặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strictly · strict
🇨🇳 Tiếng Trung 严密 yán mì
🇯🇵 Tiếng Nhật 厳重 げんじゅう
🇫🇷 Tiếng Pháp strict
🇹🇭 Tiếng Thái เคร่งครัด khrêng-khrát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
ngặtâm đầu ng · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghiêm ngặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.