Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trang nghiêm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ ŋiəm˧˧] · Huế [ʈaːŋ˧˧ ŋiəm˧˧] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ ŋim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính.
    • Lễ truy điệu trang nghiêm.
    • Không khí trang nghiêm.
    • Lời thề trang nghiêm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trang nghiêm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 庄严 zhuāng yán
🇰🇷 Tiếng Hàn 엄숙하다 eomsukhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang
nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trang nghiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.