nghiêm trị

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [ŋiəm˧˧ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋim˧˧ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trừng phạt nghiêm khắc, đúng như pháp luật đã qui định.
    • Nghiêm trị bọn đầu sỏ.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghiêm trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.