Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ t͡ɕïŋ˧˩] · Huế [ŋiəm˧˧ t͡ɕɨn˧˨] · Sài Gòn [ŋim˧˧ cɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đúng đắn và chặt chẽ.
- Nghiêm chỉnh chấp hành chỉ thị.
"nghiêm chỉnh" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 真剣 しんけん |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiêm chỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.