Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tôn nghiêm

Tính từ
Tính từ
  1. (Nơi) Uy nghi, trang nghiêm, được mọi người hết sức coi trọng.
    • Nơi thờ cúng tôn nghiêm.

"tôn nghiêm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 尊严 zūn yán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang
nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tôn nghiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.