Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiêm trang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˧˧ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế [ŋiəm˧˧ ʈaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋim˧˧ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có dáng điệu, cử chỉ, lời nói đúng đắn và hợp với một khung cảnh đòi hỏi sự tôn kính.
    • Buổi lễ chào cờ nghiêm trang.
    • Ăn nói nghiêm trang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghiêm trang" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 庄重 zhuāng zhòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang
trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiêm trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.