Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thâm nghiêm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Kín và nghiêm mật.
    • Thâm nghiêm kín cổng cao tường (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

thâmâm đầu th · vần âm · thanh ngang
nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thâm nghiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.