Danh từ
- Lời dạy bảo của cha.
- Thấy lời nghiêm huấn rành rành,.
- Đánh liều sinh mới lấy tình nài kêu (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiêm huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.