Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uy nghiêm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ ŋiəm˧˧] · Huế [ʔwɪj˧˧ ŋiəm˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ ŋim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có dáng vẻ trang nghiêm, gợi sự tôn kính.
    • Không khí uy nghiêm của buổi lễ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang
nghiêmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "uy nghiêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.